Phương án thi công tiếng anh là gì? Các từ vựng về định hướng kinh doanh

189

Phương án thi công tiếng anh là gì? Bài viết này sẽ giúp các bạn có thêm một lượng kiến thức hữu ích đấy.

Phương án thi công tiếng anh là gì?

Phương án thi công tiếng anh là “construction plan

Mean:

Construction Plan – Là một kế hoạch chi tiết, từng bước thực hiện của một công trình hoặc một dự án nào đó.

Ex:

  1. Housing repair and construction plan.
  • Phương án thi công sửa chữa nhà ở.
  1. Road repair construction plan.
  • Phương án thi công sửa chữa đường xá.
  1. Construction plan and repair of the bridge.
  • Phương án thi công sửa chữa cầu.phương án thi công tiếng anh là gì

Có thể bạn quan tâm: 

Các từ vựng về định hướng kinh doanh

Từ vựng sử dụng khi đàm phán, giao dịch

  1. Accept an offer: Chấp nhận, đồng ý với lời đề nghị, đề xuất
  2. At stake: Đang lâm nguy
  3. Back down (from something): Thoái lui
  4. Back out (of something): Nuốt lời, không thực hiện thỏa thuận
  5. Ball is in (someone’s) court: Trách nhiệm thuộc về…
  6. Beat around the bush: Nói vòng vo
  7. Cut to the chase: Đi thẳng vào vấn đề
  8. Bog down: Tiến triển chậm, không mấy tiến triển
  9. Bone of contention: Chủ đề, nguyên nhân của cuộc tranh luận
  10. Break down: Thất bại, ngừng hoạt động
  11. Close a deal: Đạt được thỏa thuận
  12. Close ranks: Sát cánh, liên kết
  13. Come down in price: Hạ giá
  14. Come in high: Đưa giá quá cao
  15. Come in low: Chào giá thấp
  16. Come to terms: Đạt được thỏa thuận
  17. Cut a deal: Chốt hợp đồng
  18. Drive a hard bargain: Mặc cả, kì kèo mãi
  19. fifty-fifty: 50-50, ngang nhau
  20. Gentleman’s agreement: Thỏa thuận bằng miệng (dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau)

Từ vựng về thị trường

  1. Financial market: Thị trường tài chính
  2. Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
  3. Monetary activities: Hoạt động tiền tệ
  4. Going-rate pricing: Định giá theo thời giá
  5. List price: Giá niêm yết
  6. Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
  7. Perceived-value pricing: Định giá theo giá trị nhận thức
  8. Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm
  9. Surplus: thặng dư
  10. Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
  11. Break-even point: Điểm hòa vốn
  12. Invoice: Hóa đơn
  13. Distribution channel: Kênh phân phối

Nguồn: https://www.creditcard-ranking.info/ 

Bình luận